core group
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhóm cốt cán, nhóm hạt nhân: Một nhóm nhỏ gồm những người hoặc thứ thiết yếu, không thể thiếu, tạo thành trung tâm hoặc phần quan trọng nhất của một tổ chức, hoạt động hoặc hệ thống lớn hơn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- A core group of volunteers organized the entire event. (Một nhóm cốt cán tình nguyện viên đã tổ chức toàn bộ sự kiện.)
- The research is based on a core group of ancient texts. (Nghiên cứu dựa trên một nhóm hạt nhân các văn bản cổ.)
- Five periodicals make up the core of their publishing program. (Năm ấn phẩm định kỳ tạo thành hạt nhân của chương trình xuất bản của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to form the core group of": tạo thành nhóm cốt cán của.
- These experienced members form the core group of the committee. (Những thành viên có kinh nghiệm này tạo thành nhóm cốt cán của ủy ban.)
"to rely on a core group": dựa vào một nhóm hạt nhân.
- The project's success relies on a dedicated core group. (Thành công của dự án dựa vào một nhóm hạt nhân tận tụy.)
Biến thể và từ gần giống
Core (n): phần lõi, hạt nhân, trung tâm.
- Let's get back to the core of the issue. (Hãy quay lại vấn đề cốt lõi.)
Inner circle (n): nhóm nòng cốt, nhóm thân cận (thường chỉ người).
- He is part of the CEO's inner circle. (Anh ấy là một phần trong nhóm nòng cốt của CEO.)
Từ đồng nghĩa
- Nucleus: hạt nhân, trung tâm.
- Central group: nhóm trung tâm.
- Key group: nhóm then chốt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "core group")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc thù nào sử dụng cụm từ "core group")
Noun
- một nhóm nhỏ của ngời hoặc vật đóng vai trò thiết yếu
- five periodicals make up the core of their publishing programnăm chu kỳ làm thành hạt nhân của chương trình xuất bản của họ